Việc tổng hợp và nắm vững thuật ngữ Toán học bằng tiếng Anh là bước đệm quan trọng giúp bạn tiếp cận tài liệu quốc tế và chinh phục các kỳ thi như Violympic Toán tiếng Anh hay SAT.
Phân số (gồm Numerator - Tử số và Denominator - Mẫu số). Decimal: Số thập phân. Prime number: Số nguyên tố. Variable: Biến số. Equation: Phương trình. Exponent / Power: Lũy thừa. Square root: Căn bậc hai. 3. Hình Học (Geometry)
Nhóm từ vựng giúp mô tả hình dáng và không gian: Góc (Acute: nhọn, Obtuse: tù, Right: vuông). Perimeter: Chu vi. Area: Diện tích. Volume: Thể tích. Việc tổng hợp và nắm vững thuật ngữ
A to Z Glossary of Math Terms. Abacus: An early counting tool used for basic arithmetic. Absolute Value: Always a positive number, 50 Essential Math Vocabulary Words in English - Preply
Phép trừ. Kết quả gọi là Difference (Hiệu). Prime number: Số nguyên tố
Phép chia. Kết quả gọi là Quotient (Thương), phần dư gọi là Remainder . 2. Số Học và Đại Số (Arithmetic & Algebra)
Đây là nền tảng mà bất kỳ người học nào cũng cần ghi nhớ đầu tiên: Exponent / Power: Lũy thừa
Phép cộng. Kết quả gọi là Sum (Tổng).